Thông tin tỷ giá euro hôm nay 24h mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá euro hôm nay 24h mới nhất ngày 02/04/2020 trên website Vovietchonghan.org

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Bảng Anh ngày 2/4: Biên độ giao động lớn

Khảo sát lúc 10h00, ngân hàng Sacombank là ngân hàng có giá mua Bảng Anh tiền mặt cao nhất 28,864.00 VND/GBP và giá bán cao nhất thuộc về VPBank 29,584.00 VND/GBP.

Các ngân hàng tăng cả giá mua và giá bán gồm có:

VCB niêm yết mức ở mức 28,738.99 - 29,461.77 VND/GBP (mua tm - bán).

VIB sụt giảm khá mạnh, giảm 78,00 đồng giá mua và 204,00 đồng giá bán, xuống mức 28,580.00 – 29,359.00 VND/GBP;

Techcombank tăng giảm đan xen trong ngày hôm nay, ghi nhận giảm mạnh 272.00 đồng giá mua và giảm 173.00 đồng giá bán, xuống mức 28,538.00 – 29,473.00 VND/GBP.

Còn tỷ giá tại các Ngân hàng Đông Á, VPBank, Sacombank, Vietinbank,BIDV cũng đồng thời được cập nhật dưới bảng.

Nguồn: kinhtechungkhoan tổng hợp


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 2/4, thế giới suy yếu, USD vẫn tăng tiếp -
Tỷ giá NDT hôm nay 2/4: Tiếp tục diễn biến phức tạp -
Kho bạc Nhà nước công bố tỷ giá hạch toán ngoại tệ tháng 4/2020 -
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 2/4: Bán ra cao nhất với giá 3.449 VND/CNY -
Giá vàng hôm nay 2/4/2020: Thế giới tăng, trong nước giảm -
Thống đốc: Ngân hàng Nhà nước chưa phải sử dụng dự trữ ngoại hối để can thiệp, bình ổn tỷ giá -
Quý I/2020, tổng giá trị xuất nhập khẩu đạt hơn 115 tỷ USD -
Giá dầu Ural xuất khẩu rơi vào vùng âm, Nga có thể không tăng sản lượng dầu -
Đề xuất giảm 10% giá điện sinh hoạt trong 3 tháng -
Giá heo hơi hôm nay 2/4/2020: Ba miền cùng giảm giá -
Thị trường tài chính 24h: Nhiều ngân hàng đồng loạt giảm lãi suất -
TP.HCM nâng giá bồi thường khi thu hồi đất làm tuyến metro số 2 -
Kinh tế Việt Nam vẫn đứng vững trước dịch Covid-19 -
Dịch COVID-19: Bộ Công Thương đề xuất giảm 10% giá điện sinh hoạt trong 3 tháng | TTVH Online -
Dòng vốn tháo chạy mạnh hơn cả 3 cuộc khủng hoảng gần nhất, biện pháp kích thích của nước giàu đe dọa "nhấn chìm" các nước nghèo? -
Khả năng hấp thụ gói tín dụng 285.000 tỷ đồng sẽ có nhiều thách thức -
Xây dựng Vạn Bình trúng đấu giá 149 lô đất ở tại Bắc Ninh -
Căn hộ trên dưới 1 tỷ sắp biến mất khỏi thị trường Sài Gòn? -
Vinamilk hỗ trợ 1 tỷ đồng tăng cường sản phẩm dinh dưỡng cho y bác sĩ và bệnh nhân BV Bạch Mai -
'Lò xo' kinh tế sẽ bật lên khi dịch bệnh cơ bản được giải quyết -
“Ông trùm” gang thép Thái Hưng giàu đến cỡ nào? -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,440.00 23,450.00 23,630.00
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
Vietcombank 23,440.00 23,470.00 23,650.00
NCB 23,470.00 23,490.00 23,640.00
Techcombank 23,465.00 23,485.00 23,625.00
VPBank 23,480.00 23,500.00 23,650.00
ACB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,500.00 23,500.00 23,620.00
EximBank 23,460.00 0.00 23,480.00
Sacombank 23,460.00 23,480.00 23,645.00
Agribank 23,590.00 23,600.00 23,700.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.820
123.641
247.282
5118.204
10236.408
20472.816
501.182.040
1002.364.079
2004.728.158
50011.820.396
1.00023.640.792
2.00047.281.584
5.000118.203.959
10.000236.407.918
20.000472.815.836
50.0001.182.039.591
100.0002.364.079.181
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0211
1.0000,0423
2.0000,0846
5.0000,2115
10.0000,4230
20.0000,8460
50.0002,1150
100.0004,2300
200.0008,4600
500.00021,150
1.000.00042,300
2.000.00084,600
5.000.000211,50
10.000.000423,00
20.000.000846,00
50.000.0002.115,0
100.000.0004.230,0

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 14,061.00 14,191.00 14,661.00
BIDV 14,029.00 14,114.00 14,475.00
Vietcombank 13,996.25 14,137.63 14,493.35
NCB 13,923.00 14,013.00 14,549.00
Techcombank 13,895.00 14,067.00 14,571.00
VPBank 14,092.00 14,190.00 14,775.00
ACB 14,282.00 14,339.00 14,588.00
DongA Bank 14,170.00 14,220.00 14,410.00
EximBank 14,143.00 0.00 14,185.00
Sacombank 14,075.00 14,175.00 14,800.00
Agribank 14,266.00 14,323.00 14,699.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.205,3
114.411
228.821
572.053
10144.107
20288.213
50720.533
1001.441.065
2002.882.131
5007.205.327
1.00014.410.653
2.00028.821.307
5.00072.053.267
10.000144.106.534
20.000288.213.068
50.000720.532.670
100.0001.441.065.339
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0347
1.0000,0694
2.0000,1388
5.0000,3470
10.0000,6939
20.0001,3879
50.0003,4697
100.0006,9393
200.00013,879
500.00034,697
1.000.00069,393
2.000.000138,79
5.000.000346,97
10.000.000693,93
20.000.0001.387,9
50.000.0003.469,7
100.000.0006.939,3

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,332.00 16,448.00 16,919.00
BIDV 16,332.00 16,430.00 16,780.00
Vietcombank 16,211.45 16,375.20 16,888.26
NCB 16,275.00 16,365.00 16,797.00
Techcombank 16,214.00 16,395.00 16,897.00
VPBank 16,345.00 16,498.00 16,947.00
ACB 16,589.00 16,639.00 16,860.00
DongA Bank 16,410.00 16,470.00 16,690.00
EximBank
Sacombank 16,378.00 16,478.00 16,850.00
Agribank 16,433.00 16,499.00 16,769.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.365,0
116.730
233.460
583.650
10167.299
20334.599
50836.497
1001.672.995
2003.345.990
5008.364.975
1.00016.729.949
2.00033.459.899
5.00083.649.747
10.000167.299.493
20.000334.598.987
50.000836.497.467
100.0001.672.994.933
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0299
1.0000,0598
2.0000,1195
5.0000,2989
10.0000,5977
20.0001,1955
50.0002,9887
100.0005,9773
200.00011,955
500.00029,887
1.000.00059,773
2.000.000119,55
5.000.000298,87
10.000.000597,73
20.000.0001.195,5
50.000.0002.988,7
100.000.0005.977,3

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 24,061.00 24,212.00 24,545.00
BIDV 24,077.00 24,223.00 24,729.00
Vietcombank 23,860.37 24,101.38 24,856.50
NCB 23,966.00 24,096.00 24,740.00
Techcombank 23,936.00 24,194.00 24,697.00
VPBank 24,010.00 24,215.00 24,759.00
ACB 0.00 24,380.00 0.00
DongA Bank 22,610.00 24,210.00 23,080.00
EximBank 24,154.00 0.00 24,226.00
Sacombank 24,182.00 24,282.00 24,547.00
Agribank 24,256.00 24,354.00 24,812.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.219
124.438
248.876
5122.189
10244.378
20488.756
501.221.890
1002.443.780
2004.887.560
50012.218.899
1.00024.437.798
2.00048.875.596
5.000122.188.991
10.000244.377.981
20.000488.755.963
50.0001.221.889.907
100.0002.443.779.814
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0205
1.0000,0409
2.0000,0818
5.0000,2046
10.0000,4092
20.0000,8184
50.0002,0460
100.0004,0920
200.0008,1840
500.00020,460
1.000.00040,920
2.000.00081,840
5.000.000204,60
10.000.000409,20
20.000.000818,40
50.000.0002.046,0
100.000.0004.092,0

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 3,399.00 3,529.00
BIDV 0.00 3,422.00 3,515.00
Vietcombank 0.00 3,405.19 3,533.02
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 3,394.00 3,665.00
Agribank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.729,7
13.459,5
26.919,0
517.297
1034.595
2069.190
50172.974
100345.948
200691.895
5001.729.738
1.0003.459.475
2.0006.918.950
5.00017.297.376
10.00034.594.751
20.00069.189.502
50.000172.973.755
100.000345.947.510
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1445
1.0000,2891
2.0000,5781
5.0001,4453
10.0002,8906
20.0005,7812
50.00014,453
100.00028,906
200.00057,812
500.000144,53
1.000.000289,06
2.000.000578,12
5.000.0001.445,3
10.000.0002.890,6
20.000.0005.781,2
50.000.00014.453
100.000.00028.906

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 25,500.00 25,525.00 26,335.00
BIDV 25,665.00 25,735.00 26,494.00
Vietcombank 25,297.47 25,553.00 26,506.55
NCB 25,219.00 25,329.00 26,280.00
Techcombank 25,303.00 25,572.00 26,274.00
VPBank 25,545.00 25,722.00 26,406.00
ACB 25,772.00 25,836.00 26,180.00
DongA Bank 25,490.00 25,570.00 25,910.00
EximBank
Sacombank 25,570.00 25,670.00 25,982.00
Agribank

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.910
125.820
251.640
5129.100
10258.200
20516.400
501.291.000
1002.582.000
2005.164.000
50012.910.000
1.00025.820.000
2.00051.640.000
5.000129.100.000
10.000258.200.000
20.000516.400.000
50.0001.291.000.000
100.0002.582.000.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0194
1.0000,0387
2.0000,0775
5.0000,1936
10.0000,3873
20.0000,7746
50.0001,9365
100.0003,8730
200.0007,7459
500.00019,365
1.000.00038,730
2.000.00077,459
5.000.000193,65
10.000.000387,30
20.000.000774,59
50.000.0001.936,5
100.000.0003.873,0

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 28,708.00 28,928.00 29,348.00
BIDV 28,748.00 28,921.00 29,326.00
Vietcombank 28,451.29 28,738.68 29,461.77
NCB 28,678.00 28,798.00 29,454.00
Techcombank 28,538.00 28,819.00 29,473.00
VPBank 28,658.00 28,880.00 29,563.00
ACB 0.00 29,099.00 0.00
DongA Bank 28,810.00 28,920.00 29,300.00
EximBank
Sacombank 28,864.00 28,964.00 29,179.00
Agribank 28,752.00 28,926.00 29,358.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.655
129.310
258.619
5146.548
10293.096
20586.192
501.465.480
1002.930.960
2005.861.920
50014.654.801
1.00029.309.601
2.00058.619.202
5.000146.548.006
10.000293.096.011
20.000586.192.022
50.0001.465.480.055
100.0002.930.960.111
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0171
1.0000,0341
2.0000,0682
5.0000,1706
10.0000,3412
20.0000,6824
50.0001,7059
100.0003,4119
200.0006,8237
500.00017,059
1.000.00034,119
2.000.00068,237
5.000.000170,59
10.000.000341,19
20.000.000682,37
50.000.0001.705,9
100.000.0003.411,9

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 2,993.00 2,998.00 3,113.00
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,077.00
Vietcombank 2,965.81 2,995.77 3,089.63
NCB
Techcombank 0.00 2,908.00 3,109.00
VPBank
ACB 0.00 3,021.00 0.00
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
EximBank
Sacombank 0.00 2,947.00 3,159.00
Agribank 3,000.00 3,012.00 3,078.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.524,9
13.049,7
26.099,4
515.249
1030.497
2060.994
50152.486
100304.971
200609.943
5001.524.857
1.0003.049.713
2.0006.099.426
5.00015.248.566
10.00030.497.132
20.00060.994.263
50.000152.485.658
100.000304.971.316
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1639
1.0000,3279
2.0000,6558
5.0001,6395
10.0003,2790
20.0006,5580
50.00016,395
100.00032,790
200.00065,580
500.000163,95
1.000.000327,90
2.000.000655,80
5.000.0001.639,5
10.000.0003.279,0
20.000.0006.558,0
50.000.00016.395
100.000.00032.790

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 312.35 324.60
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,71
1309,41
2618,83
51.547,1
103.094,1
206.188,3
5015.471
10030.941
20061.883
500154.707
1.000309.414
2.000618.828
5.0001.547.071
10.0003.094.142
20.0006.188.285
50.00015.470.712
100.00030.941.425
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6160
1.0003,2319
2.0006,4638
5.00016,160
10.00032,319
20.00064,638
50.000161,60
100.000323,19
200.000646,38
500.0001.616,0
1.000.0003.231,9
2.000.0006.463,8
5.000.00016.160
10.000.00032.319
20.000.00064.638
50.000.000161.596
100.000.000323.191

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 214.30 214.80 222.00
BIDV 213.54 214.83 221.96
Vietcombank 211.88 214.02 222.68
NCB 215.45 216.65 221.96
Techcombank 215.53 216.45 222.47
VPBank 214.48 216.06 221.72
ACB 217.76 218.30 221.21
DongA Bank 213.00 217.00 220.00
EximBank
Sacombank 216.00 217.00 221.00
Agribank 214.72 216.08 219.58

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5110,15
1220,30
2440,60
51.101,5
102.203,0
204.406,0
5011.015
10022.030
20044.060
500110.150
1.000220.300
2.000440.599
5.0001.101.498
10.0002.202.996
20.0004.405.993
50.00011.014.982
100.00022.029.965
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2696
1.0004,5393
2.0009,0785
5.00022,696
10.00045,393
20.00090,785
50.000226,96
100.000453,93
200.000907,85
500.0002.269,6
1.000.0004.539,3
2.000.0009.078,5
5.000.00022.696
10.000.00045.393
20.000.00090.785
50.000.000226.964
100.000.000453.927

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 17.33 18.13 20.93
BIDV 17.19 0.00 20.89
Vietcombank 16.57 18.41 20.17
NCB 17.61 18.21 20.46
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
Agribank 0.00 18.54 20.24

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6317
119,263
238,527
596,317
10192,63
20385,27
50963,17
1001.926,3
2003.852,7
5009.631,7
1.00019.263
2.00038.527
5.00096.317
10.000192.635
20.000385.270
50.000963.174
100.0001.926.348
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5956
1005,1912
20010,382
50025,956
1.00051,912
2.000103,82
5.000259,56
10.000519,12
20.0001.038,2
50.0002.595,6
100.0005.191,2
200.00010.382
500.00025.956
1.000.00051.912
2.000.000103.823
5.000.000259.558
10.000.000519.117

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 75,225.31 78,175.87
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.896
175.792
2151.584
5378.959
10757.918
201.515.836
503.789.591
1007.579.182
20015.158.364
50037.895.911
1.00075.791.822
2.000151.583.644
5.000378.959.110
10.000757.918.220
20.0001.515.836.440
50.0003.789.591.100
100.0007.579.182.200
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0660
10.0000,1319
20.0000,2639
50.0000,6597
100.0001,3194
200.0002,6388
500.0006,5970
1.000.00013,194
2.000.00026,388
5.000.00065,970
10.000.000131,94
20.000.000263,88
50.000.000659,70
100.000.0001.319,4

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 5,082.03 0.00 5,556.47
Vietcombank 0.00 5,370.92 5,484.07
NCB
Techcombank 0.00 5,339.00 5,501.00
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 5,266.00 5,724.00
Agribank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.707,4
15.414,7
210.829
527.074
1054.147
20108.294
50270.735
100541.470
2001.082.940
5002.707.350
1.0005.414.701
2.00010.829.401
5.00027.073.503
10.00054.147.006
20.000108.294.013
50.000270.735.032
100.000541.470.064
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0923
1.0000,1847
2.0000,3694
5.0000,9234
10.0001,8468
20.0003,6936
50.0009,2341
100.00018,468
200.00036,936
500.00092,341
1.000.000184,68
2.000.000369,36
5.000.000923,41
10.000.0001.846,8
20.000.0003.693,6
50.000.0009.234,1
100.000.00018.468

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,219.00 2,299.00
BIDV 0.00 2,239.00 2,304.00
Vietcombank 0.00 2,227.20 2,320.07
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,220.00 2,366.00
Agribank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.144,7
12.289,3
24.578,7
511.447
1022.893
2045.787
50114.467
100228.935
200457.869
5001.144.673
1.0002.289.346
2.0004.578.692
5.00011.446.730
10.00022.893.460
20.00045.786.921
50.000114.467.301
100.000228.934.603
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2184
1.0000,4368
2.0000,8736
5.0002,1840
10.0004,3681
20.0008,7361
50.00021,840
100.00043,681
200.00087,361
500.000218,40
1.000.000436,81
2.000.000873,61
5.000.0002.184,0
10.000.0004.368,1
20.000.0008.736,1
50.000.00021.840
100.000.00043.681

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 0.00 270.00 345.00
Vietcombank 0.00 297.36 331.35
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5150,94
1301,88
2603,75
51.509,4
103.018,8
206.037,5
5015.094
10030.188
20060.375
500150.938
1.000301.876
2.000603.753
5.0001.509.382
10.0003.018.764
20.0006.037.528
50.00015.093.819
100.00030.187.638
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6563
1.0003,3126
2.0006,6252
5.00016,563
10.00033,126
20.00066,252
50.000165,63
100.000331,26
200.000662,52
500.0001.656,3
1.000.0003.312,6
2.000.0006.625,2
5.000.00016.563
10.000.00033.126
20.000.00066.252
50.000.000165.631
100.000.000331.261

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 6,249.46 6,494.58
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.136,2
16.272,5
212.545
531.362
1062.725
20125.449
50313.624
100627.247
2001.254.494
5003.136.236
1.0006.272.471
2.00012.544.942
5.00031.362.355
10.00062.724.711
20.000125.449.422
50.000313.623.555
100.000627.247.109
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0797
1.0000,1594
2.0000,3189
5.0000,7971
10.0001,5943
20.0003,1885
50.0007,9713
100.00015,943
200.00031,885
500.00079,713
1.000.000159,43
2.000.000318,85
5.000.000797,13
10.000.0001.594,3
20.000.0003.188,5
50.000.0007.971,3
100.000.00015.943

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,331.00 2,381.00
BIDV 0.00 2,332.00 2,398.00
Vietcombank 0.00 2,319.02 2,415.72
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,270.00 2,518.00
Agribank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.179,9
12.359,7
24.719,4
511.799
1023.597
2047.194
50117.986
100235.972
200471.944
5001.179.861
1.0002.359.721
2.0004.719.443
5.00011.798.607
10.00023.597.213
20.00047.194.427
50.000117.986.066
100.000235.972.133
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2119
1.0000,4238
2.0000,8476
5.0002,1189
10.0004,2378
20.0008,4756
50.00021,189
100.00042,378
200.00084,756
500.000211,89
1.000.000423,78
2.000.000847,56
5.000.0002.118,9
10.000.0004.237,8
20.000.0008.475,6
50.000.00021.189
100.000.00042.378

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,180.00 16,280.00 16,680.00
BIDV 16,271.00 16,369.00 16,711.00
Vietcombank 16,064.19 16,226.45 16,734.85
NCB 16,115.00 16,205.00 16,640.00
Techcombank
VPBank 16,364.00 16,397.00 16,747.00
ACB 16,418.00 16,467.00 16,686.00
DongA Bank 16,230.00 16,330.00 16,540.00
EximBank
Sacombank 16,212.00 16,312.00 16,522.00
Agribank 16,371.00 16,437.00 16,705.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.262,8
116.526
233.051
582.628
10165.256
20330.513
50826.282
1001.652.565
2003.305.129
5008.262.823
1.00016.525.646
2.00033.051.292
5.00082.628.231
10.000165.256.461
20.000330.512.922
50.000826.282.306
100.0001.652.564.611
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0303
1.0000,0605
2.0000,1210
5.0000,3026
10.0000,6051
20.0001,2102
50.0003,0256
100.0006,0512
200.00012,102
500.00030,256
1.000.00060,512
2.000.000121,02
5.000.000302,56
10.000.000605,12
20.000.0001.210,2
50.000.0003.025,6
100.000.0006.051,2

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 661.40 705.74 729.40
BIDV 677.47 684.32 742.97
Vietcombank 631.45 701.61 727.95
NCB 612.00 682.00 744.00
Techcombank 687.00 694.00 774.00
VPBank
ACB 0.00 712.00 0.00
DongA Bank 650.00 700.00 730.00
EximBank
Sacombank 0.00 688.00 774.00
Agribank 700.00 703.00 741.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5358,61
1717,22
21.434,4
53.586,1
107.172,2
2014.344
5035.861
10071.722
200143.444
500358.611
1.000717.222
2.0001.434.444
5.0003.586.111
10.0007.172.222
20.00014.344.444
50.00035.861.111
100.00071.722.222
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6971
1.0001,3943
2.0002,7885
5.0006,9713
10.00013,943
20.00027,885
50.00069,713
100.000139,43
200.000278,85
500.000697,13
1.000.0001.394,3
2.000.0002.788,5
5.000.0006.971,3
10.000.00013.943
20.000.00027.885
50.000.00069.713
100.000.000139.427

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,470.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,996.25 14,137.63 14,493.35
CAD ĐÔ CANADA 16,211.45 16,375.20 16,888.26
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,860.37 24,101.38 24,856.50
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,405.19 3,533.02
EUR EURO 25,297.47 25,553.00 26,506.55
GBP BẢNG ANH 28,451.29 28,738.68 29,461.77
HKD ĐÔ HONGKONG 2,965.81 2,995.77 3,089.63
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.35 324.60
JPY YÊN NHẬT 211.88 214.02 222.68
KRW WON HÀN QUỐC 16.57 18.41 20.17
KWD KUWAITI DINAR - 75,225.31 78,175.87
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,370.92 5,484.07
NOK KRONE NA UY - 2,227.20 2,320.07
RUB RÚP NGA - 297.36 331.35
SAR SAUDI RIAL - 6,249.46 6,494.58
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,319.02 2,415.72
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,064.19 16,226.45 16,734.85
THB BẠT THÁI LAN 631.45 701.61 727.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,450.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,061.00 14,191.00 14,661.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,448.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,061.00 24,212.00 24,545.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,399.00 3,529.00
EUR EURO 25,500.00 25,525.00 26,335.00
GBP BẢNG ANH 28,708.00 28,928.00 29,348.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993.00 2,998.00 3,113.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.30 214.80 222.00
KRW WON HÀN QUỐC 17.33 18.13 20.93
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,299.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,331.00 2,381.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180.00 16,280.00 16,680.00
THB BẠT THÁI LAN 661.40 705.74 729.40

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,029.00 14,114.00 14,475.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,430.00 16,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,077.00 24,223.00 24,729.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,422.00 3,515.00
EUR EURO 25,665.00 25,735.00 26,494.00
GBP BẢNG ANH 28,748.00 28,921.00 29,326.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,077.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.54 214.83 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.19 - 20.89
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,082.03 - 5,556.47
NOK KRONE NA UY - 2,239.00 2,304.00
RUB RÚP NGA - 270.00 345.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.00 2,398.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,271.00 16,369.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN 677.47 684.32 742.97

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,092.00 14,190.00 14,775.00
CAD ĐÔ CANADA 16,345.00 16,498.00 16,947.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,545.00 25,722.00 26,406.00
GBP BẢNG ANH 28,658.00 28,880.00 29,563.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.48 216.06 221.72
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,364.00 16,397.00 16,747.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 23,480.00 23,645.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,175.00 14,800.00
CAD ĐÔ CANADA 16,378.00 16,478.00 16,850.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,182.00 24,282.00 24,547.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,394.00 3,665.00
EUR EURO 25,570.00 25,670.00 25,982.00
GBP BẢNG ANH 28,864.00 28,964.00 29,179.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,947.00 3,159.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 217.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,266.00 5,724.00
NOK KRONE NA UY - 2,220.00 2,366.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,270.00 2,518.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,212.00 16,312.00 16,522.00
THB BẠT THÁI LAN - 688.00 774.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,282.00 14,339.00 14,588.00
CAD ĐÔ CANADA 16,589.00 16,639.00 16,860.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,380.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,772.00 25,836.00 26,180.00
GBP BẢNG ANH - 29,099.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,021.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.76 218.30 221.21
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,418.00 16,467.00 16,686.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,620.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,170.00 14,220.00 14,410.00
CAD ĐÔ CANADA 16,410.00 16,470.00 16,690.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,210.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,490.00 25,570.00 25,910.00
GBP BẢNG ANH 28,810.00 28,920.00 29,300.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 217.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,230.00 16,330.00 16,540.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 - 23,480.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,143.00 - 14,185.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,154.00 - 24,226.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,465.00 23,485.00 23,625.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,895.00 14,067.00 14,571.00
CAD ĐÔ CANADA 16,214.00 16,395.00 16,897.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,936.00 24,194.00 24,697.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,303.00 25,572.00 26,274.00
GBP BẢNG ANH 28,538.00 28,819.00 29,473.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,908.00 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.53 216.45 222.47
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,339.00 5,501.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 687.00 694.00 774.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,490.00 23,640.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,923.00 14,013.00 14,549.00
CAD ĐÔ CANADA 16,275.00 16,365.00 16,797.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966.00 24,096.00 24,740.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,219.00 25,329.00 26,280.00
GBP BẢNG ANH 28,678.00 28,798.00 29,454.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.45 216.65 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.61 18.21 20.46
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,115.00 16,205.00 16,640.00
THB BẠT THÁI LAN 612.00 682.00 744.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 15:50:53 02/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb